1. Tổng quan về dân số Việt NamViệt Nam,ốlượngngườiTổngquanvềdânsốViệBrazilJairizinho một quốc gia nằm ở khu vực Đông Nam Á, có dân số rất đa dạng và phong phú. Theo thống kê mới nhất, dân số của Việt Nam đã đạt mức kỷ lục, cụ thể là hơn 97 triệu người. 2. Dân số theo khu vựcViệt Nam được chia thành ba khu vực chính: Bắc Bộ, Trung Bộ và Nam Bộ. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về dân số của từng khu vực: Khu vực | Số lượng người | Chiếm tỷ lệ (%) |
---|
Bắc Bộ | 25 triệu | 25.8 | Trung Bộ | 30 triệu | 30.9 | Nam Bộ | 42 triệu | 43.3 |
3. Dân số theo độ tuổiViệt Nam có một dân số trẻ với tỷ lệ người dưới 30 tuổi chiếm khoảng 60%. Dưới đây là phân tích dân số theo độ tuổi: Độ tuổi | Số lượng người | Chiếm tỷ lệ (%) |
---|
Dưới 15 tuổi | 20 triệu | 20.6 | 15-29 tuổi | 58 triệu | 59.4 | 30-59 tuổi | 18 triệu | 18.6 | Trên 60 tuổi | 1 triệu | 1.4 |
4. Dân số theo giới tínhViệt Nam có tỷ lệ giới tính nam cao hơn nữ. Dưới đây là phân tích dân số theo giới tính: Giới tính | Số lượng người | Chiếm tỷ lệ (%) |
---|
Nam | 50 triệu | 51.5 | Nữ | 47 triệu | 48.5 |
5. Dân số theo tôn giáoViệt Nam là một quốc gia đa tôn giáo với nhiều tôn giáo khác nhau như Phật giáo, Thiên chúa giáo, Hồi giáo, và các tôn giáo khác. Dưới đây là phân tích dân số theo tôn giáo: Tôn giáo | Số lượng người | Chiếm tỷ lệ (%) |
---|
Phật giáo | 10 triệu | 10.3 | Thiên chúa giáo | 5 triệu | 5.1 | Hồi giáo | 1 triệu | 1.0 | |
|